| 1 |
Chăm sóc cơ bản |
250,000 |
Gói 10s: 2,200,000 |
| 2 |
Chăm Sóc Da Sạm Nám/Lão Hóa Với Điện Di Vitamin C |
400,000 |
Gói 10s: 3,600,000 |
| 3 |
Chăm Sóc và điều trị Da Dầu, Mụn |
350,000 |
Gói 10s: 3,100,000 |
| 4 |
Chăm sóc và điều trị da Nhạy Cảm,Viêm da |
350,000 |
Gói 10s: 3,100,000 |
| CHĂM SÓC CƠ THỂ-BODY CARE |
| 1 |
Massage thư giãn với đá nóng |
250,000 |
Gói 10s: 2,200,000 |
| 2 |
Đắp bùn trắng mịn da toàn thân |
450,000 |
Gói 10s: 4,000,000 |
| 3 |
Tắm dưỡng mịn da bằng cám gạo và mật ong |
400,000 |
Gói 10s: 3,600,000 |
| 4 |
Tắm dưỡng mịn da muối Tô Hà và sữa tươi |
400,000 |
Gói 10s: 3,600,000 |
| ĐIỀU TRỊ LĂN KIM |
| 1 |
Lăn kim dưỡng chất tế bào gốc (Peptides) trị sẹo |
2,000,000 |
Gói 5s: 8,000,000 |
| 2 |
Lăn kim dưỡng chất tế bào gốc (peptides)cho da lão hóa |
2,000,000 |
Gói 5s: 8,000,000 |
| 3 |
Lăn kim trị rụng tóc |
1,300,000 |
Gói 5s: 5,000,000 |
| 4 |
Kim lăn 0.5mm;1mm;1.5mm |
500,000 |
Chỉ SD tại phòng khám |
| TRỊ LIỆU VỚI PEELING |
| 1 |
Da mụn, nhờn, lỗ chân lông to |
800,000 |
Gói 5s: 3,200,000 |
| 2 |
Sạm nám |
800,000 |
Gói 5s: 3,200,000 |
| 3 |
Lão hoá da |
800,000 |
Gói 5s: 3,200,000 |
| 4 |
Thâm nách/mông |
1,500,000 |
Gói 5s: 5,000,000 |
| 4 |
Da tay/chân lão hoá |
1,500,000 |
Gói 5s: 5,000,000 |
| LASER ABLATIVE |
| 1 |
Nốt ruồi |
100,000 |
(1 nốt) |
| 2 |
Tàn nhang |
500,000 |
(toàn mặt) |
| 3 |
Đồi mồi |
500,000 |
(toàn mặt) |
| 4 |
Mụn cóc |
200,000 |
(1 nốt) |
| 5 |
Mụn thịt |
100,000 |
(1 nốt) |
| LASER FRACTIONAL CO2 |
| 1 |
Sẹo rỗ |
10,000,000 |
20,000,000 |
| 2 |
Lão hoá da mặt/cổ |
10,000,000 |
20,000,000 |
| 3 |
Rạn da |
10,000,000 |
20,000,000 |
| 4 |
Cải thiện bề mặt da |
7,000,000 |
Gói 2s: 10,000,000 |
| TIỂU PHẨU |
| 1 |
Nốt ruồi |
1,000,000 |
|
| 2 |
Sẹo xấu |
1,500,000 |
|
| 3 |
Sẹo lồi |
300,000 |
|
| TOXIN XOÁ NẾP NHĂN |
150,000/đơn vị |
| 1 |
Nếp nhăn trán |
|
|
| 2 |
Vết chân chim |
|
|
| 3 |
Nếp nhăn gian mày |
|
|
| 4 |
Nếp nhăn quanh môi |
|
|
| 5 |
Nếp nhăn cổ |
|
|
| TOXIN THON GỌN KHUÔN MẶT |
150,000/đơn vị |
| FILLERS LÀM ĐẦY MÔ |
350USD/ml |
|
| 1 |
Môi |
|
|
| 2 |
Nâng mũi |
|
|
| 3 |
Nếp mũi má |
|
|
| 4 |
Nếp nhăn gian mày |
|
|
| 5 |
Vết chân chim |
|
|
| 6 |
Hõm trán |
|
|
| Pellevé |
| 1 |
Toàn mặt |
15,000,000 |
|
| 2 |
Toàn mặt+nọng cằm+cổ |
27,000,000 |
|
| 3 |
Vùng trán |
5,250,000 |
|
| 4 |
Vùng mắt |
6,000,000 |
|
| 5 |
Vùng má |
5,250,000 |
|
| 6 |
Vùng cằm |
5,250,000 |
|
| 7 |
Vùng nọng cằm |
7,500,000 |
|
| 8 |
Vùng cổ |
7,500,000 |
|